Chất trung gian hữu cơ

Natri benzoat CAS#532-32-1
Natri benzoat CAS#532-32-1

Natri benzoat CAS#532-32-1 Mô tả sản phẩm Bối cảnh lịch sử: Năm 1870, nhà khoa học người Anh H. Fleck đã ghi nhận các đặc tính kháng khuẩn của axit benzoic trong khi nghiên cứu các giải pháp thay thế cho axit salicylic. Những phát hiện của ông đã chứng minh tiềm năng của nó như một tác nhân kháng vi

Canxi propionat CAS#4075-81-4
Canxi propionat CAS#4075-81-4

Calcium Propionate CAS#4075-81-4 Mô tả sản phẩm Calcium propionate, còn được gọi là calcium propanoate, là muối canxi của axit propionic. Nó thường tồn tại ở dạng bột tinh thể màu trắng, ít hoặc không có mùi, mặc dù có thể có mùi axit propionic nhẹ. Hợp chất này ổn định ở điều kiện nhiệt độ phòng bì

Methyl Acetate CAS#79-20-9
Methyl Acetate CAS#79-20-9

Mô tả sản phẩm Methyl Acetate CAS#79-20-9 Methyl acetate, còn được gọi là MeOAc, methyl ethanoate hoặc methyl acetate ester, là một ester của axit carboxylic với công thức phân tử CH₃COOCH₃. Đây là một chất lỏng không màu, dễ cháy với mùi thơm trái cây đặc trưng thường được liên kết với một số loại

Ethyl Acetate CAS#141-78-6
Ethyl Acetate CAS#141-78-6

Mô tả sản phẩm Ethyl Acetate CAS#141-78-6 Ethyl acetate là một chất lỏng hữu cơ trong suốt, không màu, có mùi thơm trái cây đặc trưng dễ chịu. Là một dung môi ester bay hơi nhanh, nó có khả năng hòa tan tốt và tương thích rộng rãi với nhiều hợp chất hữu cơ. Nó ít tan trong nước và có thể trộn lẫn vớ

Natri benzoat CAS#532-32-1

Natri benzoat CAS#532-32-1

Natri benzoat CAS#532-32-1 Mô tả sản phẩm Bối cảnh lịch sử: Năm 1870, nhà khoa học người Anh H. Fleck đã ghi nhận các đặc tính kháng khuẩn của axit benzoic trong khi nghiên cứu các giải pháp thay thế cho axit salicylic. Những phát hiện của ông đã chứng minh tiềm năng của nó như một tác nhân kháng vi

Canxi propionat CAS#4075-81-4

Canxi propionat CAS#4075-81-4

Calcium Propionate CAS#4075-81-4 Mô tả sản phẩm Calcium propionate, còn được gọi là calcium propanoate, là muối canxi của axit propionic. Nó thường tồn tại ở dạng bột tinh thể màu trắng, ít hoặc không có mùi, mặc dù có thể có mùi axit propionic nhẹ. Hợp chất này ổn định ở điều kiện nhiệt độ phòng bì

Methyl Acetate CAS#79-20-9

Methyl Acetate CAS#79-20-9

Mô tả sản phẩm Methyl Acetate CAS#79-20-9 Methyl acetate, còn được gọi là MeOAc, methyl ethanoate hoặc methyl acetate ester, là một ester của axit carboxylic với công thức phân tử CH₃COOCH₃. Đây là một chất lỏng không màu, dễ cháy với mùi thơm trái cây đặc trưng thường được liên kết với một số loại

Ethyl Acetate CAS#141-78-6

Ethyl Acetate CAS#141-78-6

Mô tả sản phẩm Ethyl Acetate CAS#141-78-6 Ethyl acetate là một chất lỏng hữu cơ trong suốt, không màu, có mùi thơm trái cây đặc trưng dễ chịu. Là một dung môi ester bay hơi nhanh, nó có khả năng hòa tan tốt và tương thích rộng rãi với nhiều hợp chất hữu cơ. Nó ít tan trong nước và có thể trộn lẫn vớ