L-Lactide CAS#4511-42-6 Mô tả sản phẩm L-Lactide (3,6-dimethyl-1,4-dioxane-2,5-dione) là một dieste vòng có nguồn gốc từ axit lactic và là một chất trung gian quan trọng trong sản xuất polymer. Với công thức phân tử C₆H₈O₄, nó đóng vai trò quan trọng như một monome trong quá trình tổng hợp axit poly
Guanidine Phosphate#5423-23-4 Mô tả sản phẩm Guanidine phosphate là một muối vô cơ được tạo ra từ phản ứng của guanidine với axit photphoric. Nó có công thức phân tử thường được biểu diễn là CH₆N₃·H₃PO₄ và khối lượng phân tử khoảng 170,09 g/mol. Trong điều kiện bình thường, nó thường được cung cấp d
Mô tả sản phẩm Methoxyethene CAS#107-25-5 Vinyl methyl ether là một ete không no, đặc trưng bởi khả năng phản ứng hóa học cao. Ở điều kiện thường, nó tồn tại dưới dạng khí không màu, dễ cháy, có mùi đặc trưng. Cấu trúc phân tử của nó chứa cả nhóm vinyl (-CH=CH₂) và nhóm methoxy (-OCH₃), góp phần tạo
L-Lactide CAS#4511-42-6 Mô tả sản phẩm L-Lactide (3,6-dimethyl-1,4-dioxane-2,5-dione) là một dieste vòng có nguồn gốc từ axit lactic và là một chất trung gian quan trọng trong sản xuất polymer. Với công thức phân tử C₆H₈O₄, nó đóng vai trò quan trọng như một monome trong quá trình tổng hợp axit poly
Guanidine Phosphate#5423-23-4 Mô tả sản phẩm Guanidine phosphate là một muối vô cơ được tạo ra từ phản ứng của guanidine với axit photphoric. Nó có công thức phân tử thường được biểu diễn là CH₆N₃·H₃PO₄ và khối lượng phân tử khoảng 170,09 g/mol. Trong điều kiện bình thường, nó thường được cung cấp d
Mô tả sản phẩm Methoxyethene CAS#107-25-5 Vinyl methyl ether là một ete không no, đặc trưng bởi khả năng phản ứng hóa học cao. Ở điều kiện thường, nó tồn tại dưới dạng khí không màu, dễ cháy, có mùi đặc trưng. Cấu trúc phân tử của nó chứa cả nhóm vinyl (-CH=CH₂) và nhóm methoxy (-OCH₃), góp phần tạo