Dimetyl cacbonat

1. Độc tính thấp và tương thích với môi trường: Dimethyl carbonate có độc tính giảm rõ rệt và có khả năng phân hủy sinh học khi so sánh với các thuốc thử methyl hóa thông thường bao gồm methyl iodide và dimethyl sulfate, điều này khiến nó trở thành một chất thay thế thân thiện với môi trường hơn.

2. Đặc tính dung môi vượt trội: DMC hoàn toàn có thể trộn lẫn với phần lớn các dung môi hữu cơ như alcohol, ketone và ester, mang lại cho nó khả năng thích ứng tuyệt vời cho các ứng dụng quy trình hóa học đa dạng.

3. Tác nhân methyl hóa hiệu quả cao: Nó có thể đạt được quá trình methyl hóa hiệu quả đối với các cơ chất như aniline, phenol và axit carboxylic, và do đó có giá trị ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất hóa chất.

4. Lộ trình sản xuất bền vững: Việc tổng hợp DMC đương đại áp dụng phương pháp carbonyl hóa oxy hóa có xúc tác của methanol trong môi trường chứa oxy. Chiến lược tổng hợp này mang lại hiệu suất môi trường được cải thiện so với các lộ trình sản xuất phụ thuộc phosgene cổ điển.

WhatsApp

Mô tả sản phẩm Dimethyl Carbonate CAS#616-38-6

Dimethyl carbonate (DMC) là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng ở điều kiện thường. Các tính chất vật lý chính bao gồm tỷ trọng tương đối (D20/4) là 1,0694, điểm nóng chảy ở 4 °C, điểm sôi ở 90,3 °C, điểm chớp cháy cốc hở 21,7 °C, điểm chớp cháy cốc kín 16,7 °C và chỉ số khúc xạ (nD20) là 1,3687.

DMC dễ cháy và có độc tính thấp. Nó có thể trộn lẫn tự do với hầu hết các dung môi hữu cơ như rượu, xeton và este, nhưng chỉ tan ít trong nước. Hoạt động như một thuốc thử methyl hóa hiệu quả, DMC có độc tính thấp hơn nhiều và dễ phân hủy sinh học hơn so với các tác nhân methyl hóa cổ điển như methyl iodide và dimethyl sulfate.

Các con đường tổng hợp phụ thuộc phosgene hiện nay hiếm khi được áp dụng. Con đường công nghiệp chủ đạo để sản xuất DMC là carbonyl hóa oxy hóa xúc tác methanol với oxy, đại diện cho một công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường hơn.

DMC phù hợp để methyl hóa các cơ chất bao gồm anilin, phenol và axit carboxylic. Một số phản ứng methyl hóa cần áp suất cao; đối với phản ứng methyl hóa axit carboxylic với DMC, DBU có thể được đưa vào làm xúc tác trong điều kiện hồi lưu.

Tính chất hóa học của Dimethyl Carbonate CAS#616-38-6

Điểm nóng chảy 2-4 °C (lit.)
Điểm sôi 90 °C (lit.)
khối lượng riêng 1,069 g/mL ở 25 °C (lit.)
mật độ hơi 3,1 (so với không khí)
áp suất hơi 18 mm Hg (21,1 °C)
chiết suấtn20/D 1,368 (lit.)
điểm chớp cháy65 °F
nhiệt độ bảo quảnBảo quản dưới +30°C.
độ hòa tan139g/l
dạngChất lỏng
màu sắc<50(APHA)
MùiDễ chịu
giới hạn nổ4.22-12.87%(V)
Độ hòa tan trong nước139 g/L
Nhạy cảm Nhạy cảm với độ ẩm
Merck143241
BRN635821
Hằng số điện môi3.17
Độ ổn định:Ổn định. Rất dễ cháy. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, kali tert-butoxide.
InChIKeyIEJIGPNLZYLLBP-UHFFFAOYSA-N
LogP0.23-0.354 ở 20-25℃
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS616-38-6(Cơ sở dữ liệu CAS)
Tham chiếu hóa học NISTAxit cacbonic, este dimetyl (616-38-6)
Hệ thống đăng ký chất EPAAxit cacbonic, este dimetyl (616-38-6)
Dimetyl cacbonat

Thông tin an toàn Dimethyl Carbonate CAS#616-38-6

Mã nguy hiểm F
Tuyên bố rủi ro 11
Tuyên bố an toàn 9-16-2017/9/16
RIDADR UN 1161 3/PG 2
WGK Đức 1
RTECS FG0450000
Nhiệt độ tự bốc cháy458 °C
TSCA Có
Mã HS 2920 90 10
Loại nguy hiểm 3
Nhóm đóng gói II
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm616-38-6(Dữ liệu về chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 ở chuột (g/kg): 13,8 qua đường uống; 2,5 qua da; LC50 (4 giờ) ở chuột (mg/l): 140 khi hít phải (Ono)

Dimethyl Carbonate CAS#616-38-6 Ứng dụng sản phẩm

Dimethyl carbonate có ứng dụng rộng rãi như một dung môi cho các quy trình tổng hợp hữu cơ, đại diện cho một sự thay thế thân thiện với môi trường cho các dung môi bao gồm methyl ethyl ketone, tert-butyl acetate và parachlorobenzotrifluoride.

Nó đóng vai trò là một chất trung gian quan trọng để tổng hợp diphenyl carbonate, từ đó tạo thành nguyên liệu đầu vào thiết yếu để sản xuất polycarbonate dựa trên bisphenol-A. Hơn nữa, dimethyl carbonate hoạt động như một thuốc thử methyl hóa xanh để thực hiện các phản ứng methyl hóa trên aniline, phenol và axit carboxylic.

Nhờ hàm lượng oxy cao, DMC cũng có thể được sử dụng như một phụ gia nhiên liệu. Ngoài ra, nó đã được ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực siêu tụ điện và pin lithium-ion.

Nhờ các đặc tính thân thiện với môi trường, dimethyl carbonate đóng vai trò là một chất thay thế an toàn hơn cho dimethyl sulfate và methyl halide trong các phản ứng methyl hóa. Nó cũng có thể thay thế phosgene cho các phản ứng methoxycarbonyl hóa và các phản ứng liên quan đến carbonyl hóa.

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp