Terpineol

Độ bền cao: Cung cấp độ bền vượt trội và hiệu suất cơ học.

Ổn định kích thước: Duy trì hình dạng và kích thước nhất quán.

Cách điện: Cung cấp đặc tính cách điện đáng tin cậy.

Dễ gia công: Thích hợp cho đúc, ép đùn và sản xuất sợi.

Ứng dụng rộng rãi: Được sử dụng trong ngành bao bì, dệt may, điện tử và ô tô.

Chất lượng ổn định:Hỗ trợ hiệu suất ổn định và sản xuất đáng tin cậy.

WhatsApp

Mô tả sản phẩm

Nhựa PET (Polyethylene Terephthalate) là một loại polyester nhiệt dẻo đa năng, được cung cấp dưới dạng hạt trong suốt đến trắng sữa. Nó mang lại độ bền cơ học tốt, độ ổn định kích thước, cách điện và hiệu suất gia công tốt. Nhựa PET được sử dụng rộng rãi trong sợi dệt, chai đồ uống, màng bao bì và các bộ phận nhựa kỹ thuật.

Với tính đa năng vượt trội và các đặc tính vật lý đáng tin cậy, nhựa PET hỗ trợ nhiều quy trình sản xuất và yêu cầu công nghiệp khác nhau. Nó có thể được gia công thành sợi bền, bao bì nhẹ, màng hiệu suất cao và các bộ phận đúc chính xác. Các cấp độ khác nhau có sẵn để đáp ứng các yêu cầu cụ thể về độ nhớt, độ trong suốt, độ bền và hiệu quả gia công, khiến nhựa PET trở thành nguyên liệu quý giá trong nhiều ngành công nghiệp.

Terpineol CAS#8000-41-7

Tính chất hóa học

Điểm nóng chảy

250-255 °C

Điểm sôi

>170 °C (Áp suất: 10 Torr)

khối lượng riêng

1,68 g/mL ở 25 °C

chiết suất

1.5750

nhiệt độ bảo quản

Nhiệt độ phòng

dạng

viên

màu sắc

màu đen

Mùi

Không mùi

Chức năng của thành phần mỹ phẩm

TẠO MÀNG

InChI

InChI=1S/C8H6O4.C2H6O2/c9-7(10)5-1-2-6(4-3-5)8(11)12;3-1-2-4/h1-4H,(H,9,10)(H,11,12);3-4H,1-2H2

InChIKey

FYIBGDKNYYMMAG-UHFFFAOYSA-N

SMILES

O([H])C(C1C([H])=C([H])C(C(=O)O[H])=C([H])C=1[H])=O.O([H])C([H])([H])C([H])([H])O[H]

Sức căng bề mặt

44,6 mN/m ở 20°C

Hệ thống đăng ký chất EPA

Poly(ethylene terephthalate) (25038-59-9)

An toàn và Bảo quản

Nhựa PET thường được xử lý như một polyme nhiệt dẻo rắn. Nhiệt độ quá cao trong quá trình gia công có thể gây phân hủy nhiệt và tạo ra các sản phẩm phân hủy gây kích ứng. Duy trì thông gió đầy đủ và nhiệt độ gia công phù hợp.

Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm quá cao. Giữ kín bao bì khi không sử dụng. Tham khảo Bảng Dữ liệu An toàn (SDS) dành riêng cho sản phẩm để biết các yêu cầu an toàn chi tiết.

Terpineol CAS#8000-41-7

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp