Tổng quan sản phẩm
6-Chloro-9-(tetrahydro-2-pyranyl)purine (CAS 7306-68-5) là một hợp chất purine được thay thế, chứa một nguyên tử clo ở vị trí 6 và một nhóm tetrahydro-2-pyranyl (THP) gắn vào vị trí N9 của vòng purine. Công thức phân tử của nó là C₁₀H₁₁ClN₄O, và khối lượng phân tử khoảng 238,67 g/mol. Sản phẩm thường được mô tả là chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, với điểm nóng chảy được báo cáo khoảng 149–151°C.
Nhóm THP đóng vai trò là nhóm bảo vệ trong tổng hợp hữu cơ, giúp điều chỉnh khả năng phản ứng của nitơ purine trong các biến đổi hóa học được chọn lọc. Nhóm thế clo ở vị trí 6 cung cấp một vị trí chức năng cho các phản ứng thế tiếp theo, khiến hợp chất này trở thành một khối xây dựng hữu ích để điều chế các dẫn xuất purine khác. Nó đã được báo cáo là một chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất purine được thay thế, bao gồm các dẫn xuất purine thế ở vị trí 6.
Vật liệu này chủ yếu dành cho tổng hợp hóa học, phát triển chất trung gian dược phẩm, hóa học dị vòng và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Các đặc điểm cấu trúc của nó khiến nó hữu ích cho các nhà nghiên cứu phát triển các hợp chất purine được chức năng hóa và khám phá các con đường tổng hợp liên quan. Tính phù hợp thực tế phụ thuộc vào độ tinh khiết yêu cầu, các thông số kỹ thuật phân tích và quy trình tổng hợp dự kiến.

Ứng dụng chính
Tổng hợp trung gian dược phẩm: Được sử dụng làm nguyên liệu khởi đầu để điều chế các hợp chất purin thế.
Phát triển dẫn xuất purin: Hỗ trợ tổng hợp các phân tử purin được biến đổi cấu trúc.
Tổng hợp hữu cơ: Được sử dụng trong các phản ứng thế liên quan đến vị trí 6-clo.
Hóa học dị vòng: Đóng vai trò là khối xây dựng purin được chức năng hóa.
Nghiên cứu hóa học: Được ứng dụng trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm liên quan đến hóa học purin và các chiến lược nhóm bảo vệ.
Phát triển hóa chất tinh khiết: Được sử dụng trong việc điều chế các hợp chất dị vòng chuyên dụng.
Tính chất hóa học của 6-CHLORO-9-(TETRAHYDRO-2-PYRANYL)-PURINE
Điểm nóng chảy | 149-151℃ |
Điểm sôi | 428,3±55,0 °C (dự đoán) |
khối lượng riêng | 1.604 |
điểm chớp cháy | 213° (415°F) |
chiết suất | 1.7410 |
nhiệt độ bảo quản | Khí quyển trơ, bảo quản trong tủ đông, dưới -20°C |
pka | 0,79±0,10 (dự đoán) |
dạng | Chất rắn |
màu sắc | Trắng đến vàng nhạt |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 7306-68-5 (Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
Thông tin an toàn
Mã HS | 2933998090 |